Enkopings
Thụy Điển
Enkopings Resultados mais recentes
Enkopings Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Enkopings ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Enkopings là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings không ghi được bàn trong 20% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn thua
Enkopings để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Enkopings đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Enkopings đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings tổng số bàn thắng mỗi trận 3.37 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Enkopings tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Enkopings tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
CDG thống kê
Enkopings đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Enkopings ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Kèo Chấp Thống Kê
Enkopings ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Enkopings ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Enkopings ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Enkopings thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Enkopings thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Enkopings có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Enkopings thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Enkopings có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Phạt Góc Thống Kê
Enkopings thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings có trung bình 2.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Enkopings thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings có trung bình 1.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Enkopings thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Enkopings có trung bình 1.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Enkopings Bàn
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:11 | -4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 8 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:14 | -12 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | -7 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
- Playoffs
Enkopings Biệt đội
No data for selected season